Bảng mệnh XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Quý Mùi 1943

1941 1942 1944 1945
  Mục lục:
Tháng 1 - 1943 1 Thứ Sáu
 
Tháng Mười Một (T)
25
Năm Nhâm Ngọ
Tháng Nhâm Tý
Ngày Kỷ Mùi
Giờ Giáp Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 1943
Ngày của năm (day of year): 1
Xem chi tiết
Chuyển đến:

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/1943
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/11
226327

4

28

5

29

6

1/12

7

2

8

3
94105

11

6

12

7

13

8

14

9

15

10
16111712

18

13

19

14

20

15

21

16

22

17
23182419

25

20

26

21

27

22

28

23

29

24
30253126
THÁNG 2/1943
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/12

2

28

3

29

4

30

5

1/1
6273

8

4

9

5

10

6

11

7

12

8
1391410

15

11

16

12

17

13

18

14

19

15
20162117

22

18

23

19

24

20

25

21

26

22
27232824
THÁNG 3/1943
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/1

2

26

3

27

4

28

5

29
61/272

8

3

9

4

10

5

11

6

12

7
138149

15

10

16

11

17

12

18

13

19

14
20152116

22

17

23

18

24

19

25

20

26

21
27222823

29

24

30

25

31

26
THÁNG 4/1943
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/2

2

28
329430

5

1/3

6

2

7

3

8

4

9

5
106117

12

8

13

9

14

10

15

11

16

12
17131814

19

15

20

16

21

17

22

18

23

19
24202521

26

22

27

23

28

24

29

25

30

26
THÁNG 5/1943
T2T3T4T5T6T7CN
127/3228

3

29

4

1/4

5

2

6

3

7

4
8596

10

7

11

8

12

9

13

10

14

11
15121613

17

14

18

15

19

16

20

17

21

18
22192320

24

21

25

22

26

23

27

24

28

25
29263027

31

28
THÁNG 6/1943
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/4

2

30

3

1/5

4

2
5364

7

5

8

6

9

7

10

8

11

9
12101311

14

12

15

13

16

14

17

15

18

16
19172018

21

19

22

20

23

21

24

22

25

23
26242725

28

26

29

27

30

28
THÁNG 7/1943
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/5

2

1/6
3243

5

4

6

5

7

6

8

7

9

8
1091110

12

11

13

12

14

13

15

14

16

15
17161817

19

18

20

19

21

20

22

21

23

22
24232524

26

25

27

26

28

27

29

28

30

29
3130
THÁNG 8/1943
T2T3T4T5T6T7CN
11/7

2

2

3

3

4

4

5

5

6

6
7788

9

9

10

10

11

11

12

12

13

13
14141515

16

16

17

17

18

18

19

19

20

20
21212222

23

23

24

24

25

25

26

26

27

27
28282929

30

30

31

1/8
THÁNG 9/1943
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/8

2

3

3

4
4556

6

7

7

8

8

9

9

10

10

11
11121213

13

14

14

15

15

16

16

17

17

18
18191920

20

21

21

22

22

23

23

24

24

25
25262627

27

28

28

29

29

1/9

30

2
THÁNG 10/1943
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/9
2435

4

6

5

7

6

8

7

9

8

10
9111012

11

13

12

14

13

15

14

16

15

17
16181719

18

20

19

21

20

22

21

23

22

24
23252426

25

27

26

28

27

29

28

30

29

1/10
302313
THÁNG 11/1943
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/10

2

5

3

6

4

7

5

8
69710

8

11

9

12

10

13

11

14

12

15
13161417

15

18

16

19

17

20

18

21

19

22
20232124

22

25

23

26

24

27

25

28

26

29
271/11282

29

3

30

4
THÁNG 12/1943
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/11

2

6

3

7
4859

6

10

7

11

8

12

9

13

10

14
11151216

13

17

14

18

15

19

16

20

17

21
18221923

20

24

21

25

22

26

23

27

24

28
25292630

27

1/12

28

2

29

3

30

4

31

5

Lịch âm 1943: năm Quý Mùi

Tên năm: Quần Nội Chi Dương- Dê trong đàn
Cung mệnh nam: Chấn Mộc; Cung mệnh nữ: Chấn Mộc
Mệnh năm: Dương Liễu Mộc- Cây dương liễu